Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neath

/'ni:θ/ phổ biến #37304
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neath

/'ni:θ/

giới từ

  • (thơ ca) dưới, ở dưới, bên dưới

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...