Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1977

beneath

/bi'ni:θ/

phó từ

  • ở dưới thấp, ở dưới

giới từ

  • ở dưới; kém, thấp kém
    • the tress: dưới hàng cây
    • beneath our eyes: dưới con mắt chúng ta
    • as a musician, he is far beneath his brother: là nhạc sĩ thì nó kém anh xa
  • không đáng, không xứng
    • beneath notice: không đáng chú ý
    • beneath contempt: không đáng để cho người ta khinh, khinh cũng không đáng
Đồng nghĩa underbelowunderneath
Trái nghĩa aboveoveron top
Định nghĩa tiếng Anh

r in or to a place that is lower

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...