Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beneath

/bi'ni:θ/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1977

Nghĩa thường dùng

ở dưới giới từ

“The treasure was buried beneath the old tree.”Kho báu được chôn dưới gốc cây cổ thụ.

Đồng nghĩa underbelowunderneath
Trái nghĩa aboveoveron top
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beneath

/bi'ni:θ/

phó từ

  • ở dưới thấp, ở dưới

giới từ

  • ở dưới; kém, thấp kém
    • the tress: dưới hàng cây
    • beneath our eyes: dưới con mắt chúng ta
    • as a musician, he is far beneath his brother: là nhạc sĩ thì nó kém anh xa
  • không đáng, không xứng
    • beneath notice: không đáng chú ý
    • beneath contempt: không đáng để cho người ta khinh, khinh cũng không đáng
Định nghĩa tiếng Anh

r in or to a place that is lower

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...