Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

needle-point

“needle-points” là số nhiều của needle-point — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ needle-points số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

needle-point

//

* danh từ
  • xem needle-lace
  • mũi kim
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...