Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

negate

/ni'geit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12350

“negates” là ngôi 3 số ít của negate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phủ định, vô hiệu hóa động từ

“New evidence negated the earlier conclusion.”Bằng chứng mới phủ định kết luận trước đó.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

negate

/ni'geit/

ngoại động từ

  • phủ định, phủ nhận
  • thừa nhận sự không tồn tại của
Định nghĩa tiếng Anh

v. prove negative; show to be false

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...