negate
/ni'geit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12350
“negating” là hiện tại phân từ của negate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phủ định, vô hiệu hóa
động từ
“New evidence negated the earlier conclusion.”Bằng chứng mới phủ định kết luận trước đó.
Biến thể từ
negated quá khứ phân từ
negated quá khứ
negates ngôi 3 số ít
negating hiện tại phân từ
negates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
negate
/ni'geit/
ngoại động từ
- phủ định, phủ nhận
- thừa nhận sự không tồn tại của
Định nghĩa tiếng Anh
v. prove negative; show to be false