neighbor
/'neibә/ TOEFL phổ biến #1424
“neighbored” là quá khứ của neighbor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hàng xóm
danh từ
“My neighbors are friendly.”Hàng xóm của tôi thân thiện.
Biến thể từ
neighbors số nhiều
neighboring hiện tại phân từ
neighbored quá khứ
neighbors ngôi 3 số ít
neighbored quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
nearby residentnext-door
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
neighbor
//
- như neighbour
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who lives (or is located) near another n. a nearby object of the same kind v. live or be located as a neighbor