Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

neither the manager

cụm từ

  • không phải (cái này) cũng không phải (cái kia)
    • neither the manager nor his assistants: cả quản lý lẫn trợ lý của ông ấy đều không
    • neither the manager nor the staff: cả quản lý lẫn nhân viên đều không
    • neither the manager nor anyone else: cả quản lý lẫn bất kỳ ai khác đều không
  • cũng không (dùng để phủ định cả hai lựa chọn)
Trái nghĩa botheither
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...