neither the manager
cụm từ
- không phải (cái này) cũng không phải (cái kia)
- neither the manager nor his assistants: cả quản lý lẫn trợ lý của ông ấy đều không
- neither the manager nor the staff: cả quản lý lẫn nhân viên đều không
- neither the manager nor anyone else: cả quản lý lẫn bất kỳ ai khác đều không
- cũng không (dùng để phủ định cả hai lựa chọn)
Đồng nghĩa
not eithernorno one of the two