Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nephrolithotomy

/ˌnɛfroʊlɪˈθɒtəmi/

“nephrolithotomies” là số nhiều của nephrolithotomy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phẫu thuật cắt sỏi thận (phẫu thuật loại bỏ sỏi thận qua một vết rạch nhỏ ở lưng) danh từ

“The patient underwent a percutaneous nephrolithotomy to remove the large kidney stone.”Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật lấy sỏi thận qua da để loại bỏ viên sỏi thận lớn.

Biến thể từ nephrolithotomies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • phẫu thuật cắt sỏi thận (phẫu thuật loại bỏ sỏi thận qua một vết rạch nhỏ ở lưng)
    • percutaneous nephrolithotomy: phẫu thuật lấy sỏi thận qua da
    • nephrolithotomy procedure: quy trình phẫu thuật cắt sỏi thận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...