Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nestle

/'nesl/ GRECollins ★ phổ biến #8710

“nestled” là quá khứ của nestle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nằm gọn, nép mình động từ

“The village nestles in the valley.”Ngôi làng nép mình trong thung lũng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nestle

/'nesl/

nội động từ

  • nép mình, náu mình, rúc vào
    • the child nestled close to its mother: đứa bé nép mình vào mẹ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm tổ, làm ổ

ngoại động từ

  • ấp ủ, ôm chặt, ghì chặt
    • to nestle a baby in one's arms: ôm chặt cháu nhỏ trong cánh tay
  • nép (mình), náu (mình), rúc (người) vào
    • to nestle oneself in a haystack: rúc vào trong đống cỏ khô
Định nghĩa tiếng Anh

v. lie in a sheltered position v. position comfortably

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...