nestle
/'nesl/ GRECollins ★ phổ biến #8710
“nestled” là quá khứ của nestle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nằm gọn, nép mình
động từ
“The village nestles in the valley.”Ngôi làng nép mình trong thung lũng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nestle
/'nesl/
nội động từ
- nép mình, náu mình, rúc vào
- the child nestled close to its mother: đứa bé nép mình vào mẹ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm tổ, làm ổ
ngoại động từ
- ấp ủ, ôm chặt, ghì chặt
- to nestle a baby in one's arms: ôm chặt cháu nhỏ trong cánh tay
- nép (mình), náu (mình), rúc (người) vào
- to nestle oneself in a haystack: rúc vào trong đống cỏ khô
Định nghĩa tiếng Anh
v. lie in a sheltered position v. position comfortably