Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neutrino

/nju:'tri:nәu/ phổ biến #11328

“neutrinos” là số nhiều của neutrino — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Một hạt rất nhỏ không mang điện, có trong các phản ứng hạt nhân. danh từ

“Neutrinos are produced in nuclear reactions in the sun.”Neutrino được tạo ra trong các phản ứng hạt nhân trong mặt trời.

Biến thể từ neutrinos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neutrino

//

* danh từ
  • nơtrinô
Định nghĩa tiếng Anh

n. an elementary particle with zero charge and zero mass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...