news-letter
“news-letters” là số nhiều của news-letter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
news-letter
/'nju:z'letə/
danh từ
- (sử học) thư có tin tức gửi thường xuyên về các tỉnh
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“news-letters” là số nhiều của news-letter — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...