Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nibble

/'nibl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11244

“nibbled” là quá khứ của nibble — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhấm nháp, gặm từng chút động từ

“The rabbit nibbled on a carrot.”Con thỏ gặm từng chút một củ cà rốt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nibble

/'nibl/

danh từ

  • sự gặm, sự nhắm
  • sự rỉa mồi (cá)
    • I felt a nibble at the bait: tôi cảm thấy cá đang rỉa mồi
  • miếng gặm (lượng cỏ gặm một lần)

động từ

  • gặm, nhắm
  • rỉa
    • the fish nibbled [at] the bait: cá rỉa mồi
  • (nghĩa bóng) nhấm nhằn, ừ hữ, ầm ừ
    • to nibble at someone's suggestion: ầm ừ trước sự gợi ý của ai
  • hay bắt bẻ; hay lý sự vụn
Định nghĩa tiếng Anh

n. gentle biting v. bite off very small pieces v. bite gently v. eat intermittently; take small bites of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...