nibble
/'nibl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11244
“nibbles” là số nhiều của nibble — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhấm nháp, gặm từng chút
động từ
“The rabbit nibbled on a carrot.”Con thỏ gặm từng chút một củ cà rốt.
Biến thể từ
nibbling hiện tại phân từ
nibbled quá khứ
nibbles số nhiều
nibbled quá khứ phân từ
nibbles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nibble
/'nibl/
danh từ
- sự gặm, sự nhắm
- sự rỉa mồi (cá)
- I felt a nibble at the bait: tôi cảm thấy cá đang rỉa mồi
- miếng gặm (lượng cỏ gặm một lần)
động từ
- gặm, nhắm
- rỉa
- the fish nibbled [at] the bait: cá rỉa mồi
- (nghĩa bóng) nhấm nhằn, ừ hữ, ầm ừ
- to nibble at someone's suggestion: ầm ừ trước sự gợi ý của ai
- hay bắt bẻ; hay lý sự vụn
Định nghĩa tiếng Anh
n. gentle biting v. bite off very small pieces v. bite gently v. eat intermittently; take small bites of