nicker
/'nikә/ phổ biến #41808
“nickering” là hiện tại phân từ của nicker — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
nickering hiện tại phân từ
nickered quá khứ
nickers ngôi 3 số ít
nickered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nicker
//
* danh từ- đồng bảng Anh
Định nghĩa tiếng Anh
n the characteristic sounds made by a horse v make a characteristic sound, of a horse