Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nil

/nil/ IELTSGRECollins ★★

“nils” là số nhiều của nil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

không (tỷ số 0) danh từ

“The score was nil at the end of the game.”Tỷ số là 0 vào cuối trận đấu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nil

/nil/

danh từ

  • không
    • two goals to nil: hai không, hai bàn thắng (bóng đá)
Định nghĩa tiếng Anh

n a quantity of no importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...