Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nipper

/'nipə/ phổ biến #39678

“nippers” là số nhiều của nipper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ nippers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nipper

/'nipə/

danh từ

  • người cấu, người véo, vật cắn, vật nhay
  • răng cửa (ngựa); càng (cua)
  • (số nhiều) cái kìm, cái kẹp ((cũng) pair of nippers)
  • (số nhiều) kính cặp mũi
  • (thông tục) thằng lỏi con, thằng nhóc
  • (từ lóng) thằng ăn cắp, thằng cắt túi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khoá tay, xích tay
Định nghĩa tiếng Anh

n a young person of either sex n a grasping structure on the limb of a crustacean or other arthropods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...