nippy
/'nipi/ phổ biến #33920
“nippier” là so sánh hơn của nippy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
nippier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nippy
/'nipi/
tính từ
- lạnh, tê buốt
- nhanh nhẹn, lanh lẹ, hoạt bát
- cay sè (rượu)
danh từ
- (thông tục) cô phục vụ, cô hầu bàn (ở tiệm trà Lai-on-xơ ở Anh)
Định nghĩa tiếng Anh
s. a sharp biting taste