Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nippy

/'nipi/ phổ biến #33920

“nippier” là so sánh hơn của nippy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ nippier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nippy

/'nipi/

tính từ

  • lạnh, tê buốt
  • nhanh nhẹn, lanh lẹ, hoạt bát
  • cay sè (rượu)

danh từ

  • (thông tục) cô phục vụ, cô hầu bàn (ở tiệm trà Lai-on-xơ ở Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

s. a sharp biting taste

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...