Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33920

nippy

/'nipi/

tính từ

  • lạnh, tê buốt
  • nhanh nhẹn, lanh lẹ, hoạt bát
  • cay sè (rượu)

danh từ

  • (thông tục) cô phục vụ, cô hầu bàn (ở tiệm trà Lai-on-xơ ở Anh)
Biến thể từ nippier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. a sharp biting taste

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...