Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #12102

nobility

/nou'biliti/

danh từ

  • tính cao quý, tính cao thượng, tính cao nhã, tính thanh cao
  • quý tộc, quý phái
Biến thể từ nobilities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a privileged class holding hereditary titles\nn. the quality of elevation of mind and exaltation of character or ideals or conduct\nn. the state of being of noble birth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...