Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

noddle

/'nɔdl/
Biến thể từ noddles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

noddle

/'nɔdl/

danh từ

  • (thông tục) đầu

ngoại động từ

  • (thông tục) gật (đầu); lắc lư (đầu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an informal British expression for head or mind

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...