Từ điển Anh–Việt

112.378 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

noisy

/'nɒizi/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6565

“noisier” là so sánh hơn của noisy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Ồn ào tính từ

“Noisy street.”Phố ồn ào.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

noisy

//

  • có nhiễu âm, có tiếng ồn
Định nghĩa tiếng Anh

a. full of or characterized by loud and nonmusical sounds s. attracting attention by showiness or bright colors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...