Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“noisiest” là so sánh nhất của noisy — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6565

noisy

//

  • có nhiễu âm, có tiếng ồn
Định nghĩa tiếng Anh

a. full of or characterized by loud and nonmusical sounds\ns. attracting attention by showiness or bright colors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...