nomad
“nomads” là số nhiều của nomad — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Digital nomads work from anywhere.”Người du mục số làm việc từ bất cứ nơi nào.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nomad
/'nɔməd/
danh từ
- dân du cư; người sống nay đây mai đó
tính từ
- nay đây mai đó; du cư
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of a people who have no permanent home but move about according to the seasons