Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nomad

/'nɔməd/ GRECollins ★ phổ biến #14560

“nomads” là số nhiều của nomad — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người du mục danh từ

“Digital nomads work from anywhere.”Người du mục số làm việc từ bất cứ nơi nào.

Biến thể từ nomads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nomad

/'nɔməd/

danh từ

  • dân du cư; người sống nay đây mai đó

tính từ

  • nay đây mai đó; du cư
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a people who have no permanent home but move about according to the seasons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...