Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-arrival

“non-arrivals” là số nhiều của non-arrival — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ non-arrivals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-arrival

//

* danh từ
  • sự không đến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...