Từ điển Anh–Việt
112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “non-circularity” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
circularitytính tuần hoàn (kinh tế tuần hoàn) Xem từ gốc112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
circularitytính tuần hoàn (kinh tế tuần hoàn) Xem từ gốcĐang tải...