Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-durable

/'nɒndj'ʊərəbl/
Biến thể từ non-durables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-durable

//

* tính từ
  • không dùng lâu, chóng hỏng
  • không lâu dài/lâu bền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...