non-durable
“non-durables” là số nhiều của non-durable — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
non-durable
//
* tính từ- không dùng lâu, chóng hỏng
- không lâu dài/lâu bền
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“non-durables” là số nhiều của non-durable — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...