Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-u

/'nɔnju:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-u

//

* tính từ
  • không thuộc giới thượng lưu, không phải của giới thượng lưu
Định nghĩa tiếng Anh

s. not characteristic of the upper classes especially in language use

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...