northerner
/'nɔ:ðənə/ phổ biến #21240
Biến thể từ
northerners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
northerner
/'nɔ:ðənə/
danh từ
- người phương bắc
Định nghĩa tiếng Anh
n. an inhabitant of the North