Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

northward

/'nɔ:θwəd/ phổ biến #14152
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

northward

/'nɔ:θwəd/

danh từ

  • hướng bắc

tính từ & phó từ

  • về phía bắc
Định nghĩa tiếng Anh

n the cardinal compass point that is at 0 or 360 degrees s moving toward the north r in a northern direction

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...