notarize
/'nәutәraiz/
“notarizing” là hiện tại phân từ của notarize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
công chứng (tài liệu)
động từ
“The deed must be notarized before filing.”Giấy tờ phải được công chứng trước khi nộp.
Biến thể từ
notarizing hiện tại phân từ
notarized quá khứ
notarizes ngôi 3 số ít
notarized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
notarize
//
* ngoại động từ- chứng thực (chữ ký, giá trị (pháp lý) của một văn bản...); công chứng
Định nghĩa tiếng Anh
v. authenticate as a notary