Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

notation

/nәu'teiʃәn/ TOEFLIELTS phổ biến #10133
Biến thể từ notations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

notation

//

  • ký hiệu
  • abridged n. ký hiệu tắt
  • binary n. (máy tính) hệ thống đếm nhị phân
  • continuation n. dấu chấm chấm (...)
  • contracted n. ký hiệu rút ngắn, ký hiệu tắt
  • decimal n. hệ thống đếm thập phân
  • exponential n. (máy tính) biểu diễn mũ (ví dụ 2.10 )
  • factorial n. dấu giai thừa ( )
Định nghĩa tiếng Anh

n. a technical system of symbols used to represent special things n. the activity of representing something by a special system of marks or characters

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...