Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

notify

/'noutifai/ IELTSCollins ★ phổ biến #6111

“notifies” là ngôi 3 số ít của notify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thông báo động từ

“Please notify me about the meeting.”Xin hãy thông báo cho tôi về cuộc họp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

notify

/'noutifai/

ngoại động từ

  • báo, khai báo; thông báo, cho hay, cho biết
    • to notify someone of something: báo cho ai biết việc gì
    • to notify someone of one's new address: cho ai biết đại chỉ mới
Định nghĩa tiếng Anh

v inform (somebody) of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...