Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

novator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

novator

//

* danh từ
  • người cải tiến, cách tân
Định nghĩa tiếng Anh

n. An innovator.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...