Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nowaday

/'nauədei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nowaday

/'nauədei/

tính từ

  • (thuộc) ngày nay, (thuộc) đời nay

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...