Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nucha

/'nju:kә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nucha

//

* danh từ
  • gáy, ót
Định nghĩa tiếng Anh

n the back side of the neck

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...