nucha
/'nju:kә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nucha
//
* danh từ- gáy, ót
Định nghĩa tiếng Anh
n the back side of the neck
Từ điển Anh–Việt
111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the back side of the neck
Đang tải...