Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nucleate

/'nju:kliit - 'nju:klieit/ GRE

“nucleates” là ngôi 3 số ít của nucleate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nucleate

/'nju:kliit - 'nju:klieit/

  • 'nju:klieit/

tính từ

  • (như) nuclear

ngoại động từ

  • cấu tạo hạt nhân (trong sự kết tinh...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. form into a nucleus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...