Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

null

/nʌl/ TOEFLIELTS phổ biến #15008

“nulling” là hiện tại phân từ của null — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

không có giá trị tính từ

“The result is null.”Kết quả là không có giá trị.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

null

//

  • không có, trống // số không
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking any legal or binding force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...