null
“nulls” là số nhiều của null — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The result is null.”Kết quả là không có giá trị.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
null
//
- không có, trống // số không
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking any legal or binding force