Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

numb

/nʌm/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9317

“numbed” là quá khứ phân từ của numb — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

numb

/nʌm/

tính từ

  • tê, tê cóng
    • numb with cold: tê cóng đi vì lạnh
  • tê liệt; chết lặng đi

thành ngữ

  1. numb hand
    • (từ lóng) người vụng về, lóng ngóng

ngoại động từ

  • làm tê, làm tê cóng đi
  • làm tê liệt; làm chết lặng đi
    • to be numbed with grief: chết lặng đi vì đau buồn
Định nghĩa tiếng Anh

v. make numb or insensitive s. so frightened as to be unable to move; stunned or paralyzed with terror; petrified

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...