number
/'nʌmbә/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #204
Nghĩa thường dùng
Số
danh từ
“Phone number, please.”Số điện thoại, làm ơn.
Biến thể từ
numbers số nhiều
numbered quá khứ phân từ
numbered quá khứ
numbering hiện tại phân từ
numbs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
number
//
- số; số lượng // đánh số; đếm
- n. of degrees of freedom số bậc tự do
- n. of zero (giải tích) số các không điểm
- absolute số tuyệt đối
- abstract n. số trừu tượng, hư số
- abundant n. số dư
- acceptance n. (thống kê) mức thu nhận (phế phẩm)
- admissible n. (thống kê) mức chấp nhận được
- algebraic(al) n. số đại số
- amicable n.s (các) số bạn
- average sample n. (ASN) (thống kê) cỡ, mẫu trung bình
- beginning n. số bắt đầu
- broken n. phân số
- cardinal n. bản số; lực lượng
- chromatic n. sắc số
- class n. số lớp
- coincidence n. (tô pô) chỉ số trùng, số các điểm trùng
- commensurable n. số hữu tỷ
- complex n. số phức
- composite n. số đa hợp, hợp số
- compound n. tạp số
- conerete n. số cụ thể
- congruent n.s các số đồng dư
- congruous n.s các số so sánh được
- conjugate algebraic n. số đại số liên hợp
- conjugate complex n.s những số phức liên hợp
- conjugate imaginary n.s những số ảo liên hợp
- coprime n.s các số nguyên tố cùng nhau
- critical n. số tới hạn
- denominate n. danh số
- directed n. số tương đối
- direction n. số chỉ phương
- even n. số chẵn
- figurate n. số tượng trưng
- final n. of a continued fraction số cuối cùng của một liên phân số
- floating n.s (máy tính) các số có dấu phẩy động
- imaginary n. số ảo
- inaccessible n. số không đạt được
- incidence n. số liên thuộc
- incommensurable n.s các số không khả ước
- influence n. số ảnh hưởng
- integral n. số nguyên
- intersection n. số tương giao
- irrational n. số vô tỷ
- limiting n. số giới hạn
- long n. (máy tính) số dài (có nhiều chữ số)
- lucky n.s số may mắn
- multipartite n. số phân nhỏ
- multiplace n. số nhiều chữ
- natural n. số tự nhiên
- negative n. số âm
- odd n. số lẻ
- ordinal n. tự số
- p-adic n. số p-adic
- palindromic n. số xuôi ngược (ví dụ 3223)
- perfect n. số hoàn chỉnh
- positive n. số dương
- prime n. số nguyên tố
- pseudoprime n. số giả nguyên tố
- pseudorandom n.s (thống kê) các số giả ngẫu nhiên
- pure imaginary n. số thuần ảo
- Pythagorean n. số Pitago
- random n. (thống kê) số ngẫu nhiên
- rational n. số hữu tỷ
- real n. số thực
- rejection n. (thống kê) mức bức bỏ
- relatively prime n.s số nguyên tố cùng nhau
- rotation n. số quay
- ruond n. số tròn
- rounded n. số đã làm tròn, số đã thu gọn
- separayive n. số tách
- serial n. (máy tính) số thứ tự
- signed n.s các số tương đối có dấu
- square-free n. số không chính phương
- tetrahedral n. số tứ diện
- tolerance n. of defects (thống kê) số phế phẩm cho phép
- torion n. số xoắn
- transcendental n. số siêu việt
- transfinite cardinal n. bản số siêu hạn
- triangular n. số tam giác
- unknown n. ẩn số
- wave n. số sóng
- winding n. of a curve with respect to the point số lần quay của một
- đường cong đối với một điểm
Định nghĩa tiếng Anh
n. the property possessed by a sum or total or indefinite quantity of units or individuals n. a concept of quantity involving zero and units n. a select company of people n. a numeral or string of numerals that is used for identification