Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nursemaid

/'nə:smeid/ phổ biến #28568

“nursemaiding” là hiện tại phân từ của nursemaid — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nursemaid

/'nə:smeid/

danh từ

  • cô giữ trẻ, chị bảo mẫu
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman who is the custodian of children

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...