nursemaid
/'nə:smeid/ phổ biến #28568
“nursemaids” là số nhiều của nursemaid — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nursemaid
/'nə:smeid/
danh từ
- cô giữ trẻ, chị bảo mẫu
Định nghĩa tiếng Anh
n a woman who is the custodian of children