nymphet
/'nimfit/ phổ biến #41903
Biến thể từ
nymphets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nymphet
/'nimfit/
danh từ
- nữ thần trẻ đẹp
- cô gái đẹp khêu gợi
- người đàn bà lẳng lơ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sexually attractive young woman