Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nymphet

/'nimfit/ phổ biến #41903

“nymphets” là số nhiều của nymphet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ nymphets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nymphet

/'nimfit/

danh từ

  • nữ thần trẻ đẹp
  • cô gái đẹp khêu gợi
  • người đàn bà lẳng lơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sexually attractive young woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...