nympho
/'nimfou/
“nymphos” là số nhiều của nympho — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
nymphos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nympho
/'nimfou/
danh từ
- (từ lóng) người đàn bà cuồng dâm
Định nghĩa tiếng Anh
n a woman with abnormal sexual desires