nymph
“nymphs” là số nhiều của nymph — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The nymphs of some insects live in water.”Ấu trùng của một số côn trùng sống trong nước.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nymph
/nimf/
danh từ
- (thần thoại,thần học) nữ thần (sông núi, cây cỏ)
- (thơ ca) người con gái đẹp
- (động vật học) con nhộng
Định nghĩa tiếng Anh
n. (classical mythology) a minor nature goddess usually depicted as a beautiful maiden n. a larva of an insect with incomplete metamorphosis (as the dragonfly or mayfly) n. a voluptuously beautiful young woman