oap
“oaps” là số nhiều của oap — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oap
//
- dánh từ
- vt của old-age pensioner
- người được hưởng trợ cấp tuổi già
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“oaps” là số nhiều của oap — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...