Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oarer

/'ɔ:zmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oarer

/'ɔ:zmən/

danh từ

  • người chèo thuyền, người bơi thuyền, tay chèo

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...