roarer
/'rɔ:rə/
Biến thể từ
roarers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roarer
/'rɔ:rə/
danh từ
- (thông tục) người la hét
- người bị bệnh thở khò khè
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who communicates vocally in a very loud voice